benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「五十音」

Cách đọc
ごじゅうおん
Từ loại
名詞

Nghĩa

bảng năm mươi âm tiếng Nhật

Ví dụ

  1. 辞書の見出しは五十音の順に並んでいる。

    Các mục từ trong từ điển được xếp theo thứ tự bảng năm mươi âm.

  2. 日本語の授業で五十音を最初に覚えた。

    Trong giờ tiếng Nhật, tôi học bảng năm mươi âm trước tiên.

  3. 名簿を五十音順に整理してください。

    Hãy sắp xếp danh sách theo thứ tự năm mươi âm.

  4. 五十音表を見ながら平仮名を練習する。

    Tôi luyện hiragana bằng cách nhìn bảng năm mươi âm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 五十音順

    thứ tự năm mươi âm

  • 五十音表

    bảng năm mươi âm

  • 五十音を覚える

    học bảng năm mươi âm

  • 五十音で並べる

    xếp theo bảng năm mươi âm

  • 五十音の体系

    hệ thống năm mươi âm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là hệ thống sắp kana theo năm nguyên âm và phụ âm của từng hàng. Do biến đổi lịch sử, số kana cơ bản hiện nay không nhất thiết đúng năm mươi. Thứ tự này thường dùng trong từ điển và danh sách tên tiếng Nhật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「五十音(ごじゅうおん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本語の仮名を母音・子音の規則に従って並べた体系。
  2. 食事を終えたとき、作った人や食材への感謝を表す挨拶。
  3. 長い間、連絡・訪問・挨拶をしていないこと。
  4. 弾力があり、伸び縮みする天然または合成の材料。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 日本語の仮名を母音・子音の規則に従って並べた体系。

Giải thích: 「五十音」 thường dùng trong cụm 「五十音順」(thứ tự năm mươi âm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2