benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「激増」

Cách đọc
げきぞう
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa

tăng vọt; tăng mạnh đột ngột

Ví dụ

  1. 大雨の後、川の水量が激増した。

    Sau mưa lớn, lượng nước sông tăng vọt.

  2. 新サービスの利用者が一か月で激増した。

    Số người dùng dịch vụ mới tăng mạnh chỉ trong một tháng.

  3. 観光客の激増で宿泊施設が不足している。

    Du khách tăng vọt khiến cơ sở lưu trú thiếu hụt.

  4. 問い合わせが激増し、対応が追い付かない。

    Số yêu cầu tăng đột biến khiến việc xử lý không theo kịp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 利用者が激増する

    người dùng tăng vọt

  • 人口の激増

    dân số tăng mạnh

  • 件数が激増する

    số vụ tăng đột biến

  • 短期間で激増する

    tăng vọt trong thời gian ngắn

  • 需要の激増

    nhu cầu tăng mạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ số lượng tăng nhanh và mạnh trong thời gian ngắn, nhấn mạnh tốc độ và biên độ hơn tăng thông thường. Từ trái nghĩa là giảm mạnh; nó thường dùng trong thống kê khách quan và mô tả hiện tượng xã hội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「激増(げきぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一か月を三つに分けた最後の約十日間。二十一日ごろから月末まで。
  2. 家庭・工場などから出る汚水や雨水。また、それを流す設備。
  3. 数・量が短期間に非常に大きく増えること。
  4. 木の台に鼻緒を付け、歯と呼ばれる突起で地面から高くした日本の履物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 数・量が短期間に非常に大きく増えること。

Giải thích: 「激増」 thường dùng trong cụm 「利用者が激増する」(người dùng tăng vọt).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2