Nghĩa
trường trung học phổ thông
Ví dụ
-
中学校を卒業して高等学校へ進学した。
Sau khi tốt nghiệp trung học cơ sở, tôi học tiếp lên trung học phổ thông.
-
この高等学校には普通科と商業科がある。
Trường trung học phổ thông này có ban phổ thông và ban thương mại.
-
高等学校の入学試験に向けて勉強する。
Tôi học để chuẩn bị cho kỳ thi vào trung học phổ thông.
-
市内の高等学校で進路説明会が開かれた。
Một buổi tư vấn định hướng được tổ chức tại trường trung học phổ thông trong thành phố.
Cách kết hợp thường dùng
-
高等学校へ進学する
học lên trung học phổ thông
-
公立高等学校
trường trung học phổ thông công lập
-
高等学校を卒業する
tốt nghiệp trung học phổ thông
-
高等学校の生徒
học sinh trung học phổ thông
-
高等学校教育
giáo dục trung học phổ thông
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tên chính thức của trường học thường kéo dài ba năm sau trung học cơ sở trong hệ thống Nhật Bản; giao tiếp hằng ngày thường rút gọn là “高校”. Giáo dục bậc cao chỉ đại học, cao đẳng và khác với giáo dục trung học phổ thông.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「高等学校(こうとうがっこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 高さ。また、技術・内容などの程度が高く進んでいること。
- 情報・結果・方針などを広く一般に明らかにすること。
- 中学校修了後に進学する、日本の後期中等教育を行う学校。
- 地殻中に天然に存在し、一定の化学組成や結晶構造を持つ物質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 中学校修了後に進学する、日本の後期中等教育を行う学校。
Giải thích: 「高等学校」 thường dùng trong cụm 「高等学校へ進学する」(học lên trung học phổ thông).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
