Nghĩa
làm; chế tạo; chuẩn bị
Ví dụ
-
母が弁当をこしらえてくれた。
Mẹ đã làm cơm hộp cho tôi.
-
余った木材で棚をこしらえた。
Tôi làm một chiếc kệ từ gỗ thừa.
-
旅行の前に必要な費用をこしらえた。
Tôi xoay xở đủ chi phí cần thiết trước chuyến đi.
-
客を迎えるため急いで食事をこしらえる。
Tôi vội chuẩn bị bữa ăn để đón khách.
Cách kết hợp thường dùng
-
料理をこしらえる
nấu món ăn
-
弁当をこしらえる
làm cơm hộp
-
棚をこしらえる
làm kệ
-
費用をこしらえる
xoay xở chi phí
-
急いでこしらえる
làm gấp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài việc tự tay làm đồ vật hay món ăn, từ này còn chỉ chuẩn bị tiền hoặc lý do. Nó hơi thiên về khẩu ngữ; dạng chữ Hán hiện ít dùng. So với “作る”, từ gợi rõ hơn quá trình gom vật liệu rồi tạo thành.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「こしらえる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 材料を使って物・料理などを作る。また、必要なものを準備する。
- 物の表面に別の物を押し当て、何度も動かす。
- 相手の礼・謝罪・挨拶に対し、同じ気持ちは自分の側にもあると返す表現。
- 飲食店や船などで料理を作る職業の人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 材料を使って物・料理などを作る。また、必要なものを準備する。
Giải thích: 「こしらえる」 thường dùng trong cụm 「料理をこしらえる」(nấu món ăn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
