benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「こしらえる」

Cách đọc
こしらえる
Từ loại
他動詞・一段活用

Nghĩa

làm; chế tạo; chuẩn bị

Ví dụ

  1. 母が弁当をこしらえてくれた。

    Mẹ đã làm cơm hộp cho tôi.

  2. 余った木材で棚をこしらえた。

    Tôi làm một chiếc kệ từ gỗ thừa.

  3. 旅行の前に必要な費用をこしらえた。

    Tôi xoay xở đủ chi phí cần thiết trước chuyến đi.

  4. 客を迎えるため急いで食事をこしらえる。

    Tôi vội chuẩn bị bữa ăn để đón khách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 料理をこしらえる

    nấu món ăn

  • 弁当をこしらえる

    làm cơm hộp

  • 棚をこしらえる

    làm kệ

  • 費用をこしらえる

    xoay xở chi phí

  • 急いでこしらえる

    làm gấp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài việc tự tay làm đồ vật hay món ăn, từ này còn chỉ chuẩn bị tiền hoặc lý do. Nó hơi thiên về khẩu ngữ; dạng chữ Hán hiện ít dùng. So với “作る”, từ gợi rõ hơn quá trình gom vật liệu rồi tạo thành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「こしらえる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 材料を使って物・料理などを作る。また、必要なものを準備する。
  2. 物の表面に別の物を押し当て、何度も動かす。
  3. 相手の礼・謝罪・挨拶に対し、同じ気持ちは自分の側にもあると返す表現。
  4. 飲食店や船などで料理を作る職業の人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 材料を使って物・料理などを作る。また、必要なものを準備する。

Giải thích: 「こしらえる」 thường dùng trong cụm 「料理をこしらえる」(nấu món ăn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2