Nghĩa
hết sức; hết mình; quyết liệt
Ví dụ
-
選手たちは最後まで懸命に走った。
Các vận động viên chạy hết sức đến phút cuối.
-
消防士が懸命な救助活動を続けた。
Lính cứu hỏa tiếp tục hoạt động cứu hộ hết mình.
-
子どもは難しい問題を懸命に考えている。
Đứa trẻ đang cố hết sức suy nghĩ bài khó.
-
医療チームの懸命な治療で命が助かった。
Nhờ điều trị tận lực của đội ngũ y tế, người bệnh được cứu sống.
Cách kết hợp thường dùng
-
懸命に努力する
nỗ lực hết sức
-
懸命に走る
chạy hết sức
-
懸命な救助
cứu hộ tận lực
-
一生懸命
cố gắng hết mình
-
懸命に訴える
tha thiết kêu gọi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả dốc toàn bộ sức lực và hành động nghiêm túc. Dạng “一生懸命” phổ biến nhất trong đời thường, ngoài ra còn dùng với phó từ hoặc trước danh từ. “必死” nhấn mạnh hơn cảm giác nguy cấp, bị dồn đến đường cùng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「懸命(けんめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音楽・演劇・舞踊など、人前で演じて見せる芸術や娯楽活動。
- 手術などによって病気やけがを治療する医学分野。また、その診療科。
- 数・量が短期間に非常に大きく増えること。
- 力の限り真剣に取り組むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 力の限り真剣に取り組むこと。
Giải thích: 「懸命」 thường dùng trong cụm 「懸命に努力する」(nỗ lực hết sức).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
