Nghĩa
hạ tuần; khoảng mười ngày cuối tháng
Ví dụ
-
桜は三月下旬に咲く予想だ。
Dự báo hoa anh đào nở vào hạ tuần tháng Ba.
-
商品の発送は来月下旬になる。
Hàng sẽ được gửi vào khoảng cuối tháng sau.
-
応募結果は八月下旬に発表される。
Kết quả đăng ký sẽ được công bố vào hạ tuần tháng Tám.
-
下旬に入って急に気温が下がった。
Bước sang hạ tuần, nhiệt độ đột ngột giảm.
Cách kết hợp thường dùng
-
三月下旬
hạ tuần tháng Ba
-
来月下旬
cuối tháng sau
-
下旬に入る
bước sang hạ tuần
-
下旬ごろ
khoảng hạ tuần
-
下旬に予定する
dự kiến vào hạ tuần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là phần cuối khi chia tháng thành thượng, trung và hạ tuần, thường từ khoảng ngày hai mươi mốt đến cuối tháng. Nó không chỉ một ngày chính xác mà nêu khoảng thời gian tương đối của lịch trình hoặc mùa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「下旬(げじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家庭・工場などから出る汚水や雨水。また、それを流す設備。
- 木の台に鼻緒を付け、歯と呼ばれる突起で地面から高くした日本の履物。
- 一か月を単位として支払われる給料。
- 一か月を三つに分けた最後の約十日間。二十一日ごろから月末まで。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一か月を三つに分けた最後の約十日間。二十一日ごろから月末まで。
Giải thích: 「下旬」 thường dùng trong cụm 「三月下旬」(hạ tuần tháng Ba).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
