Nghĩa
giới hạn; mức tối đa chịu được
Ví dụ
-
荷物の重さには限度がある。
Trọng lượng hành lý có giới hạn.
-
我慢にも限度があると彼は怒った。
Anh ấy nổi giận nói rằng chịu đựng cũng có giới hạn.
-
借入額を必要な限度に抑えた。
Tôi giữ khoản vay trong mức cần thiết.
-
安全のため速度の限度を守ってください。
Vì an toàn, hãy tuân thủ giới hạn tốc độ.
Cách kết hợp thường dùng
-
限度がある
có giới hạn
-
我慢の限度
giới hạn chịu đựng
-
限度を超える
vượt giới hạn
-
限度を設ける
đặt giới hạn
-
必要な限度
mức cần thiết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ ranh giới không được hoặc không thể vượt qua về số lượng, hành vi và sức chịu đựng. “上限” thường nêu rõ giá trị số tối đa, còn “限度” dùng rộng cho năng lực, mức cho phép và lẽ thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「限度(げんど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 許される、または耐えられる範囲の最も端。
- 想像や仮定ではなく、実際にそうであることを強調する。
- 現象や仕組みが成り立つ根本的な法則・考え方。
- 加工して製品を作るもとになる材料。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 許される、または耐えられる範囲の最も端。
Giải thích: 「限度」 thường dùng trong cụm 「限度がある」(có giới hạn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
