benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N2

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N2 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Kết quả tìm kiếm / lọc: 161 từ

Luyện từ vựng N2

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N2

遠足

Cách đọc
えんそく
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa chuyến dã ngoại; chuyến tham quan trong ngày

Xem chi tiết

延長

Cách đọc
えんちょう
Từ loại
名詞・自他動詞(スル)

Nghĩa kéo dài; gia hạn; hiệp phụ

Xem chi tiết

煙突

Cách đọc
えんとつ
Từ loại
名詞

Nghĩa ống khói

Xem chi tiết

応援

Cách đọc
おうえん
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa cổ vũ; ủng hộ; hỗ trợ

Xem chi tiết

王女

Cách đọc
おうじょ
Từ loại
名詞

Nghĩa công chúa; con gái của vua

Xem chi tiết

応ずる

Cách đọc
おうずる
Từ loại
自動詞(一段・ズル)

Nghĩa đáp lại; chấp thuận; ứng theo

Xem chi tiết

応接

Cách đọc
おうせつ
Từ loại
名詞・自他動詞(スル)

Nghĩa tiếp khách; tiếp chuyện

Xem chi tiết

応対

Cách đọc
おうたい
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa tiếp và xử lý yêu cầu của khách; ứng đối

Xem chi tiết

欧米

Cách đọc
おうべい
Từ loại
名詞

Nghĩa Âu-Mỹ; các nước phương Tây

Xem chi tiết

応用

Cách đọc
おうよう
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa ứng dụng; vận dụng vào thực tế

Xem chi tiết

大げさ

Cách đọc
おおげさ
Từ loại
ナ形容詞

Nghĩa phóng đại; làm quá

Xem chi tiết

大雑把

Cách đọc
おおざっぱ
Từ loại
ナ形容詞

Nghĩa khái quát; đại khái; cẩu thả

Xem chi tiết

大通り

Cách đọc
おおどおり
Từ loại
名詞

Nghĩa đại lộ; đường phố chính

Xem chi tiết

おおよそ

Cách đọc
おおよそ
Từ loại
副詞・名詞

Nghĩa khoảng; đại khái; nhìn chung

Xem chi tiết

お帰り

Cách đọc
おかえり
Từ loại
感動詞・名詞

Nghĩa mừng đã về; sự trở về theo lối lịch sự

Xem chi tiết

おかけください

Cách đọc
おかけください
Từ loại
定型表現

Nghĩa xin mời ngồi

Xem chi tiết

おかげさまで

Cách đọc
おかげさまで
Từ loại
定型表現

Nghĩa nhờ ơn anh/chị; may nhờ mọi người

Xem chi tiết

おかず

Cách đọc
おかず
Từ loại
名詞

Nghĩa món ăn kèm cơm; thức ăn phụ

Xem chi tiết

お構いなく

Cách đọc
おかまいなく
Từ loại
定型表現

Nghĩa xin đừng bận tâm; đừng mất công vì tôi

Xem chi tiết

おかわり

Cách đọc
おかわり
Từ loại
名詞・他動詞(スル)・感動詞

Nghĩa thêm một phần; lấy thêm; rót thêm

Xem chi tiết

拝む

Cách đọc
おがむ
Từ loại
他動詞(五段)

Nghĩa chắp tay lễ bái; cầu khấn

Xem chi tiết

お気の毒に

Cách đọc
おきのどくに
Từ loại
定型表現

Nghĩa thật đáng tiếc; xin chia buồn

Xem chi tiết

補う

Cách đọc
おぎなう
Từ loại
他動詞(五段)

Nghĩa bổ sung; bù đắp; bồi hoàn

Xem chi tiết

送り仮名

Cách đọc
おくりがな
Từ loại
名詞

Nghĩa okurigana; kana viết sau kanji để chỉ cách đọc hoặc biến đổi

Xem chi tiết

怠る

Cách đọc
おこたる
Từ loại
他動詞(五段)

Nghĩa lơ là; xao nhãng; bỏ bê

Xem chi tiết

押さえる

Cách đọc
おさえる
Từ loại
他動詞(一段)

Nghĩa ấn giữ; nắm điểm chính; đặt giữ chỗ

Xem chi tiết

お先に

Cách đọc
おさきに
Từ loại
副詞・定型表現

Nghĩa xin phép đi trước; làm trước

Xem chi tiết

治める

Cách đọc
おさめる
Từ loại
他動詞(一段)

Nghĩa cai trị; quản lý; dẹp yên

Xem chi tiết

惜しい

Cách đọc
おしい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa đáng tiếc; tiếc không muốn mất; suýt nữa

Xem chi tiết

おしゃれ

Cách đọc
おしゃれ
Từ loại
ナ形容詞・名詞・自動詞(スル)

Nghĩa sành điệu; thời trang; trang nhã

Xem chi tiết

叔父

Cách đọc
おじ
Từ loại
名詞

Nghĩa chú; bác trai; cậu; dượng

Xem chi tiết

お辞儀

Cách đọc
おじぎ
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa cúi chào; cúi đầu làm lễ

Xem chi tiết

おじさん

Cách đọc
おじさん
Từ loại
名詞

Nghĩa chú; bác trai; cách gọi người đàn ông trung niên

Xem chi tiết

お邪魔します

Cách đọc
おじゃまします
Từ loại
定型表現

Nghĩa xin phép làm phiền; xin phép vào nhà

Xem chi tiết

お手伝いさん

Cách đọc
おてつだいさん
Từ loại
名詞

Nghĩa người giúp việc gia đình; cách gọi cũ của người làm thuê trong nhà

Xem chi tiết

お出かけ

Cách đọc
おでかけ
Từ loại
名詞

Nghĩa ra ngoài; chuyến đi chơi ngắn

Xem chi tiết

落し物

Cách đọc
おとしもの
Từ loại
名詞

Nghĩa đồ đánh rơi; vật thất lạc

Xem chi tiết

おとなしい

Cách đọc
おとなしい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa hiền; ngoan; yên lặng; nhã nhặn

Xem chi tiết

脅かす

Cách đọc
おどかす
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa đe dọa; hăm dọa; làm cho sợ

Xem chi tiết

驚かす

Cách đọc
おどろかす
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa làm ngạc nhiên; làm giật mình

Xem chi tiết

各々

Cách đọc
おのおの
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa mỗi người; từng cái; mỗi bên

Xem chi tiết

おはよう

Cách đọc
おはよう
Từ loại
定型表現・感動詞

Nghĩa chào buổi sáng

Xem chi tiết

叔母

Cách đọc
おば
Từ loại
名詞

Nghĩa cô; dì; bác gái; thím; mợ

Xem chi tiết

おばさん

Cách đọc
おばさん
Từ loại
名詞

Nghĩa cô; bác gái; cách gọi phụ nữ trung niên hoặc lớn tuổi

Xem chi tiết

お参り

Cách đọc
おまいり
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa đi lễ; viếng đền chùa; tảo mộ

Xem chi tiết

お待たせしました

Cách đọc
おまたせしました
Từ loại
定型表現

Nghĩa xin lỗi đã để quý vị chờ; cảm ơn đã chờ

Xem chi tiết

お待ちどおさま

Cách đọc
おまちどおさま
Từ loại
定型表現

Nghĩa đã để anh chị chờ lâu; xin lỗi vì phải chờ

Xem chi tiết

おめでたい

Cách đọc
おめでたい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa đáng chúc mừng; tốt lành; ngây thơ; cả tin

Xem chi tiết

思いがけない

Cách đọc
おもいがけない
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa không ngờ tới; ngoài dự kiến

Xem chi tiết

思い切り

Cách đọc
おもいきり
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa thỏa thích; hết sức; mạnh hết mức; quyết tâm

Xem chi tiết

思いっきり

Cách đọc
おもいっきり
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa thỏa thích; hết sức; hết cỡ (khẩu ngữ)

Xem chi tiết

重たい

Cách đọc
おもたい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa nặng; nặng nề; u ám

Xem chi tiết

お休み

Cách đọc
おやすみ
Từ loại
名詞・定型表現

Nghĩa nghỉ ngơi; ngày nghỉ; vắng mặt; chúc ngủ ngon

Xem chi tiết

おやつ

Cách đọc
おやつ
Từ loại
名詞

Nghĩa đồ ăn vặt; bữa phụ; quà chiều

Xem chi tiết

親指

Cách đọc
おやゆび
Từ loại
名詞

Nghĩa ngón cái; ngón chân cái

Xem chi tiết

卸す

Cách đọc
おろす
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa bán sỉ; nạo; bào nhỏ; lọc và xẻ cá

Xem chi tiết

恩恵

Cách đọc
おんけい
Từ loại
名詞

Nghĩa ân huệ; lợi ích; sự ban ơn

Xem chi tiết

温室

Cách đọc
おんしつ
Từ loại
名詞

Nghĩa nhà kính; nhà ươm giữ ấm

Xem chi tiết

温泉

Cách đọc
おんせん
Từ loại
名詞

Nghĩa suối nước nóng; nhà tắm onsen; khu nghỉ dưỡng suối nóng

Xem chi tiết

温帯

Cách đọc
おんたい
Từ loại
名詞

Nghĩa ôn đới

Xem chi tiết

女の人

Cách đọc
おんなのひと
Từ loại
名詞・表現

Nghĩa phụ nữ; người nữ

Xem chi tiết