benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「おはよう」

Cách đọc
おはよう
Từ loại
定型表現・感動詞

Nghĩa

chào buổi sáng

Ví dụ

  1. 教室に入ると、友達が「おはよう」と声をかけてきた。

    Khi tôi bước vào lớp, một người bạn lên tiếng chào buổi sáng.

  2. 毎朝、近所の人に明るくおはようと挨拶する。

    Mỗi sáng tôi vui vẻ chào người hàng xóm.

  3. 先生には「おはようございます」と丁寧に言った。

    Tôi lịch sự nói “chào buổi sáng” với giáo viên.

  4. 夜勤の職場では、夕方でも出勤時におはようございますと言うことがある。

    Ở nơi làm ca đêm, đôi khi người ta vẫn dùng lời chào buổi sáng lịch sự lúc vào ca dù đã là chiều tối.

Cách kết hợp thường dùng

  • おはようと言う

    nói chào buổi sáng

  • 元気におはよう

    vui vẻ chào buổi sáng

  • おはようございます

    chào buổi sáng một cách lịch sự

  • 朝のおはよう

    lời chào buổi sáng

  • みんなにおはよう

    chào buổi sáng mọi người

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với người thân quen dùng dạng ngắn, còn với cấp trên hoặc tại nơi làm việc dùng dạng đầy đủ lịch sự hơn. Trong một số ngành hay nơi làm theo ca, lời chào này còn được dùng khi bắt đầu ca hoặc gặp lần đầu trong ngày, không hoàn toàn phụ thuộc giờ giấc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「おはよう」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 朝に会った相手へ使う挨拶。
  2. 父母の姉または妹、あるいは父母の兄弟の妻。
  3. 中年または年配の女性を指す一般的な呼び方。
  4. 神社・寺・墓などを訪れ、祈ったり故人をしのんだりすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 朝に会った相手へ使う挨拶。

Giải thích: 「おはよう」 thường dùng trong cụm 「おはようと言う」(nói chào buổi sáng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2