Nghĩa
ôn đới
Ví dụ
-
日本の大部分は北半球の温帯に位置する。
Phần lớn Nhật Bản nằm trong vùng ôn đới của Bắc bán cầu.
-
温帯では季節による気温の変化が見られる。
Ở ôn đới có thể thấy nhiệt độ thay đổi theo mùa.
-
この樹木は温帯の湿った地域に広く分布している。
Loài cây này phân bố rộng ở những vùng ôn đới ẩm.
-
気候区分では、熱帯・温帯・寒帯などに分ける。
Trong phân loại khí hậu, người ta chia thành nhiệt đới, ôn đới, hàn đới và các vùng khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
温帯に属する
thuộc ôn đới
-
温帯地域
khu vực ôn đới
-
温帯気候
khí hậu ôn đới
-
温帯の植物
thực vật ôn đới
-
北半球の温帯
vùng ôn đới Bắc bán cầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là vùng địa lý được phân theo vĩ độ và khí hậu, nhìn chung nằm giữa nhiệt đới và hàn đới. Phạm vi cụ thể của ôn đới thay đổi tùy hệ thống phân loại khí hậu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「温帯(おんたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 成人の女性、または女性である人を指す表現。
- 弦楽器・管楽器・打楽器などで編成される大規模な合奏団。
- 機械やコンピューターによって作業・生産工程を自動化すること。
- 熱帯と寒帯の間にあり、比較的穏やかな気候の地帯。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 熱帯と寒帯の間にあり、比較的穏やかな気候の地帯。
Giải thích: 「温帯」 thường dùng trong cụm 「温帯に属する」(thuộc ôn đới).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
