benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「女の人」

Cách đọc
おんなのひと
Từ loại
名詞・表現

Nghĩa

phụ nữ; người nữ

Ví dụ

  1. 受付にいる女の人に申込書を渡してください。

    Xin hãy đưa đơn đăng ký cho người phụ nữ ở quầy tiếp tân.

  2. 赤い帽子をかぶった女の人が道を教えてくれた。

    Người phụ nữ đội mũ đỏ đã chỉ đường cho tôi.

  3. 写真の右側に写っている女の人は私の姉です。

    Người phụ nữ ở bên phải bức ảnh là chị gái tôi.

  4. その女の人は重そうな荷物を一人で運んでいた。

    Người phụ nữ ấy đang một mình mang hành lý có vẻ nặng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 若い女の人

    người phụ nữ trẻ

  • 知らない女の人

    người phụ nữ không quen

  • 女の人に尋ねる

    hỏi một người phụ nữ

  • 帽子の女の人

    người phụ nữ đội mũ

  • 二人の女の人

    hai người phụ nữ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói đời thường, dễ hiểu; trong văn trang trọng hoặc khi mô tả giới tính một cách trung lập thường dùng “女性”. Không dùng từ này để gọi trực tiếp một người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「女の人(おんなのひと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 成人の女性、または女性である人を指す表現。
  2. 弦楽器・管楽器・打楽器などで編成される大規模な合奏団。
  3. 機械やコンピューターによって作業・生産工程を自動化すること。
  4. 防寒のため、衣服の上から着る丈の長い外套。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 成人の女性、または女性である人を指す表現。

Giải thích: 「女の人」 thường dùng trong cụm 「若い女の人」(người phụ nữ trẻ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2