Nghĩa
hiền; ngoan; yên lặng; nhã nhặn
Ví dụ
-
普段は大人しい犬だが、知らない人にはよくほえる。
Bình thường con chó rất hiền, nhưng nó thường sủa người lạ.
-
子どもたちは先生の話を大人しく聞いていた。
Bọn trẻ ngoan ngoãn nghe cô giáo nói.
-
彼は大人しい性格で、自分から話すことが少ない。
Anh ấy có tính trầm, ít khi chủ động nói chuyện.
-
式典には大人しい色の服を選んだ。
Tôi chọn bộ quần áo có màu nhã nhặn cho buổi lễ.
Cách kết hợp thường dùng
-
大人しい性格
tính cách hiền
-
大人しく座る
ngồi yên
-
大人しい犬
con chó hiền
-
大人しい色
màu nhã nhặn
-
大人しく従う
ngoan ngoãn làm theo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với người hoặc động vật, từ này chỉ sự yên lặng và ngoan ngoãn, nhưng tùy ngữ cảnh có thể bị đánh giá là thụ động. Với trang phục, màu sắc hoặc hoa văn, nó có nghĩa không sặc sỡ mà nhã nhặn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おとなしい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性格や態度が穏やかで騒がず、素直である。また、色や模様が控えめだ。
- 害を加えるなどと言って相手を怖がらせたり、威圧したりする。
- 予想外のことによって相手をびっくりさせる。
- 複数の人や物の一つ一つ、それぞれ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 性格や態度が穏やかで騒がず、素直である。また、色や模様が控えめだ。
Giải thích: 「おとなしい」 thường dùng trong cụm 「大人しい性格」(tính cách hiền).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
