benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「脅かす」

Cách đọc
おどかす
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa

đe dọa; hăm dọa; làm cho sợ

Ví dụ

  1. 犯人は店員を脅かして金を要求した。

    Kẻ phạm tội đe dọa nhân viên cửa hàng rồi đòi tiền.

  2. 冗談でも人を脅かすようなことを言ってはいけない。

    Dù chỉ đùa cũng không nên nói những lời khiến người khác sợ hãi.

  3. 突然大声を出して友達を脅かした。

    Tôi bất ngờ hét lớn làm bạn mình giật mình.

  4. 匿名の手紙で相手を脅かした疑いがある。

    Người đó bị nghi đã dùng thư nặc danh để đe dọa đối phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人を脅かす

    đe dọa người khác

  • 言葉で脅かす

    đe dọa bằng lời nói

  • 刃物で脅かす

    dùng dao uy hiếp

  • 相手を脅かす

    đe dọa đối phương

  • 子どもを脅かす

    làm trẻ con sợ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa chính là uy hiếp bằng khả năng gây hại, ngoài ra còn có thể chỉ việc bất ngờ làm ai sợ. Từ này khác cách đọc và cách dùng với “脅かす(おびやかす)” trong nghĩa đe dọa sự an toàn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「脅かす(おどかす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予想外のことによって相手をびっくりさせる。
  2. 害を加えるなどと言って相手を怖がらせたり、威圧したりする。
  3. 複数の人や物の一つ一つ、それぞれ。
  4. 朝に会った相手へ使う挨拶。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 害を加えるなどと言って相手を怖がらせたり、威圧したりする。

Giải thích: 「脅かす」 thường dùng trong cụm 「人を脅かす」(đe dọa người khác).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2