Nghĩa
tiếp và xử lý yêu cầu của khách; ứng đối
Ví dụ
-
店員の親切な応対が印象に残った。
Cách phục vụ tận tình của nhân viên đã để lại ấn tượng sâu sắc.
-
電話には新人ではなく担当者が応対した。
Người phụ trách, không phải nhân viên mới, đã tiếp nhận cuộc gọi.
-
苦情を受けても、冷静に応対する必要がある。
Ngay cả khi nhận khiếu nại, cũng cần ứng xử bình tĩnh.
-
窓口での応対方法を研修で学んだ。
Tôi đã học cách tiếp khách tại quầy trong buổi đào tạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
客に応対する
tiếp khách
-
電話応対
tiếp nhận điện thoại
-
丁寧な応対
cách phục vụ lịch sự
-
応対の仕方
cách ứng đối
-
冷静に応対する
ứng xử bình tĩnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chú trọng cách giao tiếp trực tiếp với người đối diện, như “客に応対する” hoặc “電話に応対する”. “対応” dùng được rộng hơn cho vấn đề, tình huống hay hệ thống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「応対(おうたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ヨーロッパとアメリカ、またはそれらを中心とする西洋諸国。
- 知識や原理を、別の具体的な目的や場面に役立てること。
- 人からの問い合わせや要求を受け、その相手に対応すること。
- 実際より程度を大きく見せたり、必要以上に騒いだりする様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人からの問い合わせや要求を受け、その相手に対応すること。
Giải thích: 「応対」 thường dùng trong cụm 「客に応対する」(tiếp khách).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
