benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「おしゃれ」

Cách đọc
おしゃれ
Từ loại
ナ形容詞・名詞・自動詞(スル)

Nghĩa

sành điệu; thời trang; trang nhã

Ví dụ

  1. 駅前におしゃれなカフェが新しくできた。

    Một quán cà phê sành điệu mới mở trước ga.

  2. 彼は服だけでなく、眼鏡の選び方もおしゃれだ。

    Không chỉ quần áo, cách anh ấy chọn kính cũng rất có gu.

  3. 週末は少しおしゃれをして食事に出かけた。

    Cuối tuần tôi ăn mặc đẹp một chút rồi ra ngoài dùng bữa.

  4. この箱は色使いがおしゃれなので、贈り物に向いている。

    Chiếc hộp có phối màu trang nhã nên thích hợp làm quà.

Cách kết hợp thường dùng

  • おしゃれな服

    quần áo thời trang

  • おしゃれをする

    ăn diện

  • おしゃれな店

    cửa hàng sành điệu

  • とてもおしゃれだ

    rất thời trang

  • おしゃれに着こなす

    phối đồ có gu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng không chỉ cho trang phục mà còn cho cửa hàng, đồ nội thất hay phối màu. Khi là danh từ có mẫu “おしゃれをする”; khi là tính từ na có “おしゃれな人” hoặc “店がおしゃれだ”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「おしゃれ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 服装や持ち物、空間などが洗練されていて、流行や美しさを感じさせること。
  2. 父母の兄または弟、あるいは父母の姉妹の夫。
  3. 挨拶や感謝、謝罪などを表すために上体を前へ曲げる動作。
  4. 叔父・伯父を親しみや丁寧さを込めて呼ぶ語。また、中年男性への呼びかけ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 服装や持ち物、空間などが洗練されていて、流行や美しさを感じさせること。

Giải thích: 「おしゃれ」 thường dùng trong cụm 「おしゃれな服」(quần áo thời trang).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2