Nghĩa
sành điệu; thời trang; trang nhã
Ví dụ
-
駅前におしゃれなカフェが新しくできた。
Một quán cà phê sành điệu mới mở trước ga.
-
彼は服だけでなく、眼鏡の選び方もおしゃれだ。
Không chỉ quần áo, cách anh ấy chọn kính cũng rất có gu.
-
週末は少しおしゃれをして食事に出かけた。
Cuối tuần tôi ăn mặc đẹp một chút rồi ra ngoài dùng bữa.
-
この箱は色使いがおしゃれなので、贈り物に向いている。
Chiếc hộp có phối màu trang nhã nên thích hợp làm quà.
Cách kết hợp thường dùng
-
おしゃれな服
quần áo thời trang
-
おしゃれをする
ăn diện
-
おしゃれな店
cửa hàng sành điệu
-
とてもおしゃれだ
rất thời trang
-
おしゃれに着こなす
phối đồ có gu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng không chỉ cho trang phục mà còn cho cửa hàng, đồ nội thất hay phối màu. Khi là danh từ có mẫu “おしゃれをする”; khi là tính từ na có “おしゃれな人” hoặc “店がおしゃれだ”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おしゃれ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 服装や持ち物、空間などが洗練されていて、流行や美しさを感じさせること。
- 父母の兄または弟、あるいは父母の姉妹の夫。
- 挨拶や感謝、謝罪などを表すために上体を前へ曲げる動作。
- 叔父・伯父を親しみや丁寧さを込めて呼ぶ語。また、中年男性への呼びかけ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 服装や持ち物、空間などが洗練されていて、流行や美しさを感じさせること。
Giải thích: 「おしゃれ」 thường dùng trong cụm 「おしゃれな服」(quần áo thời trang).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
