Nghĩa
thỏa thích; hết sức; hết cỡ (khẩu ngữ)
Ví dụ
-
海に着くと、子どもたちは思いっきり水遊びをした。
Đến biển, bọn trẻ vui chơi dưới nước thỏa thích.
-
失敗を気にせず、思いっきり挑戦してみよう。
Đừng lo thất bại, hãy thử sức hết mình.
-
久しぶりの休日なので、思いっきり寝たい。
Lâu rồi mới có ngày nghỉ nên tôi muốn ngủ thật đã.
-
玄関の戸を思いっきり引いたが、開かなかった。
Tôi kéo cánh cửa lối vào thật mạnh nhưng nó không mở.
Cách kết hợp thường dùng
-
思いっきり楽しむ
tận hưởng hết mình
-
思いっきり遊ぶ
chơi thỏa thích
-
思いっきり叫ぶ
hét hết cỡ
-
思いっきり引く
kéo thật mạnh
-
思いっきり深呼吸する
hít thở thật sâu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa giống “思い切り”, nhưng dạng có âm ngắt “思いっきり” mang tính khẩu ngữ và tạo cảm giác mạnh hơn. Trong văn viết trang trọng, “思い切り” phù hợp hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「思いっきり(おもいっきり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 重くて持ちにくい。また、気分や雰囲気などが沈んでいる。
- 「思い切り」の話し言葉的な形で、遠慮せず十分に、力いっぱい。
- 仕事や学校を休む日、休息や睡眠。また、寝る前に交わす挨拶。
- 食事と食事の間、特に午後に食べる軽い食べ物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 「思い切り」の話し言葉的な形で、遠慮せず十分に、力いっぱい。
Giải thích: 「思いっきり」 thường dùng trong cụm 「思いっきり楽しむ」(tận hưởng hết mình).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
