Nghĩa
kéo dài; gia hạn; hiệp phụ
Ví dụ
-
会議は予定より三十分延長された。
Cuộc họp đã được kéo dài hơn dự kiến ba mươi phút.
-
申込期限を一週間延長することになった。
Thời hạn đăng ký đã được quyết định gia hạn thêm một tuần.
-
両チームは同点のまま延長に入った。
Hai đội bước vào hiệp phụ khi tỷ số vẫn hòa.
-
この道路の延長はおよそ十キロメートルだ。
Tổng chiều dài của con đường này khoảng mười kilômét.
Cách kết hợp thường dùng
-
期間を延長する
gia hạn thời gian
-
延長を申し出る
đề nghị gia hạn
-
延長戦
hiệp phụ
-
契約延長
gia hạn hợp đồng
-
路線の延長
kéo dài tuyến đường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở cách dùng tác động, nói “期限を延長する”; khi diễn tả thay đổi hoặc bị động, nói “期限が延長される”. Trong thể thao, “延長” là thời gian thi đấu thêm sau thời gian chính thức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「延長(えんちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 煙や燃焼ガスを屋外へ出すための筒状の設備。
- 機械の潤滑、燃料、調理などに使う油。
- 人や団体の活動を励ましたり、力を貸したりすること。
- 時間や距離、期間などを予定より長くすること、または長くなること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 時間や距離、期間などを予定より長くすること、または長くなること。
Giải thích: 「延長」 thường dùng trong cụm 「期間を延長する」(gia hạn thời gian).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
