Nghĩa
nhà kính; nhà ươm giữ ấm
Ví dụ
-
農園の温室では一年中トマトを栽培している。
Trong nhà kính của nông trại, cà chua được trồng quanh năm.
-
寒さに弱い植物を冬の間は温室へ移す。
Vào mùa đông, người ta chuyển cây không chịu lạnh vào nhà kính.
-
温室の温度と湿度は自動で管理されている。
Nhiệt độ và độ ẩm trong nhà kính được quản lý tự động.
-
大学の温室で熱帯植物の研究を行った。
Chúng tôi nghiên cứu thực vật nhiệt đới trong nhà kính của trường đại học.
Cách kết hợp thường dùng
-
温室で育てる
trồng trong nhà kính
-
ガラスの温室
nhà kính bằng kính
-
温室栽培
canh tác trong nhà kính
-
温室の温度
nhiệt độ nhà kính
-
温室に移す
chuyển vào nhà kính
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ công trình giữ ấm để trồng cây. Cụm “温室育ち” còn có thể ví người được nuôi nấng quá bao bọc, chưa từng trải khó khăn và đôi khi mang sắc thái phê phán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「温室(おんしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地下から自然に湧く温かい湯。また、その湯を利用した入浴施設や保養地。
- ガラスや透明な材料で囲い、内部を暖かく保って植物を育てる施設。
- 熱帯と寒帯の間にあり、比較的穏やかな気候の地帯。
- 成人の女性、または女性である人を指す表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ガラスや透明な材料で囲い、内部を暖かく保って植物を育てる施設。
Giải thích: 「温室」 thường dùng trong cụm 「温室で育てる」(trồng trong nhà kính).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
