Nghĩa
cô; dì; bác gái; thím; mợ
Ví dụ
-
母の妹である叔母は福岡で働いている。
Dì tôi, em gái của mẹ, đang làm việc ở Fukuoka.
-
父の姉の伯母から手紙が届いた。
Tôi nhận được thư của bác gái, chị của cha.
-
子どものころ、夏休みはよく叔母の家で過ごした。
Hồi nhỏ, tôi thường nghỉ hè tại nhà dì.
-
叔母は母に代わって式に出席してくれた。
Dì đã thay mẹ tôi tham dự buổi lễ.
Cách kết hợp thường dùng
-
父方の叔母
cô bên nội
-
母方の叔母
dì bên ngoại
-
叔母の家
nhà dì
-
叔母に会う
gặp dì
-
叔母夫婦
vợ chồng dì
Điểm cần lưu ý khi dùng
“おば” là từ chỉ chị hoặc em gái của cha mẹ. Cách viết kanji phân theo tuổi: chị của cha mẹ là “伯母”, em gái là “叔母”. Khi gọi trực tiếp thường nói “おばさん”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「叔母(おば)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 中年または年配の女性を指す一般的な呼び方。
- 父母の姉または妹、あるいは父母の兄弟の妻。
- 神社・寺・墓などを訪れ、祈ったり故人をしのんだりすること。
- 相手を待たせたことをわび、待ってくれたことへの配慮を示す丁寧な挨拶。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 父母の姉または妹、あるいは父母の兄弟の妻。
Giải thích: 「叔母」 thường dùng trong cụm 「父方の叔母」(cô bên nội).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
