Nghĩa
không ngờ tới; ngoài dự kiến
Ví dụ
-
旅先で思いがけない旧友に再会した。
Trong chuyến đi, tôi bất ngờ gặp lại một người bạn cũ.
-
思いがけない質問をされ、すぐには答えられなかった。
Bị hỏi một câu ngoài dự kiến, tôi không thể trả lời ngay.
-
小さな店が思いがけない人気を集めている。
Cửa hàng nhỏ đang thu hút sự yêu thích ngoài mong đợi.
-
皆さんの思いがけない協力で、作業が早く終わった。
Nhờ sự giúp đỡ bất ngờ của mọi người, công việc kết thúc sớm.
Cách kết hợp thường dùng
-
思いがけない出来事
sự việc không ngờ tới
-
思いがけない再会
cuộc hội ngộ bất ngờ
-
思いがけない結果
kết quả ngoài dự kiến
-
思いがけない幸運
may mắn bất ngờ
-
思いがけない質問
câu hỏi không ngờ tới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng được cho cả việc tốt lẫn việc xấu và thường đứng trước danh từ. “思いもよらない” có nghĩa gần giống nhưng đôi khi nhấn mạnh mức độ bất ngờ hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「思いがけない(おもいがけない)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 遠慮や制限をせず、できる限り強く、十分に。また、決断する勢い。
- 「思い切り」の話し言葉的な形で、遠慮せず十分に、力いっぱい。
- 重くて持ちにくい。また、気分や雰囲気などが沈んでいる。
- 予想もしていなかった、意外な。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 予想もしていなかった、意外な。
Giải thích: 「思いがけない」 thường dùng trong cụm 「思いがけない出来事」(sự việc không ngờ tới).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
