Nghĩa
mỗi người; từng cái; mỗi bên
Ví dụ
-
参加者は各々の意見を短く述べた。
Mỗi người tham gia trình bày ngắn gọn ý kiến của mình.
-
必要な道具は各々で準備してください。
Xin mỗi người tự chuẩn bị dụng cụ cần thiết.
-
三つの地域には各々異なる課題がある。
Ba khu vực đều có những vấn đề riêng khác nhau.
-
会議の後、各々が自分の持ち場へ戻った。
Sau cuộc họp, mỗi người trở về vị trí công việc của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
各々の意見
ý kiến của mỗi người
-
各々異なる
mỗi cái khác nhau
-
各々で用意する
mỗi người tự chuẩn bị
-
各々が担当する
mỗi người phụ trách
-
各々の立場
lập trường của mỗi bên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này gần nghĩa với “それぞれ” nhưng trang trọng hơn và thường gặp trong văn viết. Các mẫu phổ biến là “各々の+danh từ”, “各々が” và “各々で”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「各々(おのおの)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 朝に会った相手へ使う挨拶。
- 父母の姉または妹、あるいは父母の兄弟の妻。
- 中年または年配の女性を指す一般的な呼び方。
- 複数の人や物の一つ一つ、それぞれ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 複数の人や物の一つ一つ、それぞれ。
Giải thích: 「各々」 thường dùng trong cụm 「各々の意見」(ý kiến của mỗi người).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
