benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「各々」

Cách đọc
おのおの
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

mỗi người; từng cái; mỗi bên

Ví dụ

  1. 参加者は各々の意見を短く述べた。

    Mỗi người tham gia trình bày ngắn gọn ý kiến của mình.

  2. 必要な道具は各々で準備してください。

    Xin mỗi người tự chuẩn bị dụng cụ cần thiết.

  3. 三つの地域には各々異なる課題がある。

    Ba khu vực đều có những vấn đề riêng khác nhau.

  4. 会議の後、各々が自分の持ち場へ戻った。

    Sau cuộc họp, mỗi người trở về vị trí công việc của mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 各々の意見

    ý kiến của mỗi người

  • 各々異なる

    mỗi cái khác nhau

  • 各々で用意する

    mỗi người tự chuẩn bị

  • 各々が担当する

    mỗi người phụ trách

  • 各々の立場

    lập trường của mỗi bên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này gần nghĩa với “それぞれ” nhưng trang trọng hơn và thường gặp trong văn viết. Các mẫu phổ biến là “各々の+danh từ”, “各々が” và “各々で”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「各々(おのおの)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 朝に会った相手へ使う挨拶。
  2. 父母の姉または妹、あるいは父母の兄弟の妻。
  3. 中年または年配の女性を指す一般的な呼び方。
  4. 複数の人や物の一つ一つ、それぞれ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 複数の人や物の一つ一つ、それぞれ。

Giải thích: 「各々」 thường dùng trong cụm 「各々の意見」(ý kiến của mỗi người).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2