Nghĩa
thêm một phần; lấy thêm; rót thêm
Ví dụ
-
ご飯をもう一杯お代わりした。
Tôi đã lấy thêm một bát cơm.
-
この店ではコーヒーのお代わりが無料だ。
Ở quán này, cà phê được rót thêm miễn phí.
-
足りなければ、遠慮なくお代わりしてください。
Nếu chưa đủ, cứ tự nhiên lấy thêm.
-
子どもは元気よく「お代わり」と茶碗を差し出した。
Đứa trẻ vui vẻ nói “cho con thêm” rồi đưa bát ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
ご飯をお代わりする
lấy thêm cơm
-
コーヒーのお代わり
cà phê rót thêm
-
お代わりを頼む
gọi thêm một phần
-
お代わり自由
được lấy thêm tùy ý
-
もう一度お代わりする
lấy thêm lần nữa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cho cả thức ăn lẫn đồ uống như cà phê hoặc trà. Vì có nơi miễn phí, có nơi tính tiền, ta có thể hỏi liệu có được lấy thêm hay không.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おかわり」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神仏などに向かって手を合わせ、敬意や願いを表す。
- 相手の不幸や困難に同情を示す表現。
- 同じ飲食物をもう一度よそってもらうこと、またはその追加分。
- 不足している部分を別のもので満たし、全体を十分にする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 同じ飲食物をもう一度よそってもらうこと、またはその追加分。
Giải thích: 「おかわり」 thường dùng trong cụm 「ご飯をお代わりする」(lấy thêm cơm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
