Nghĩa
đại lộ; đường phố chính
Ví dụ
-
駅を出て大通りをまっすぐ進んでください。
Ra khỏi ga, hãy đi thẳng theo đại lộ.
-
祭りの日は大通りが歩行者天国になる。
Vào ngày lễ hội, đại lộ sẽ trở thành phố đi bộ.
-
大通り沿いには飲食店が多い。
Dọc đường phố chính có nhiều quán ăn.
-
夜でも大通りは車の音でにぎやかだ。
Ngay cả ban đêm, đại lộ vẫn nhộn nhịp bởi tiếng xe.
Cách kết hợp thường dùng
-
大通りを歩く
đi bộ trên đại lộ
-
大通りに面する
hướng ra đường phố chính
-
大通り沿い
dọc đại lộ
-
大通りを横切る
băng qua đại lộ
-
にぎやかな大通り
đại lộ nhộn nhịp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ con đường chính rộng và cũng xuất hiện trong tên riêng dạng “○○大通り”. “通り” dùng cho đường phố nói chung, còn “大通り” nhấn mạnh tuyến đường chính trong đô thị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「大通り(おおどおり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細かい差を問題にせず、大体の数量や内容を示す語。
- 帰宅した人を迎えるときに言う挨拶。また、帰ることの丁寧な言い方。
- 相手に座るよう丁寧に勧める表現。
- 町の中心などを通る、幅が広く交通量の多い道路。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 町の中心などを通る、幅が広く交通量の多い道路。
Giải thích: 「大通り」 thường dùng trong cụm 「大通りを歩く」(đi bộ trên đại lộ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
