benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「大通り」

Cách đọc
おおどおり
Từ loại
名詞

Nghĩa

đại lộ; đường phố chính

Ví dụ

  1. 駅を出て大通りをまっすぐ進んでください。

    Ra khỏi ga, hãy đi thẳng theo đại lộ.

  2. 祭りの日は大通りが歩行者天国になる。

    Vào ngày lễ hội, đại lộ sẽ trở thành phố đi bộ.

  3. 大通り沿いには飲食店が多い。

    Dọc đường phố chính có nhiều quán ăn.

  4. 夜でも大通りは車の音でにぎやかだ。

    Ngay cả ban đêm, đại lộ vẫn nhộn nhịp bởi tiếng xe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大通りを歩く

    đi bộ trên đại lộ

  • 大通りに面する

    hướng ra đường phố chính

  • 大通り沿い

    dọc đại lộ

  • 大通りを横切る

    băng qua đại lộ

  • にぎやかな大通り

    đại lộ nhộn nhịp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ con đường chính rộng và cũng xuất hiện trong tên riêng dạng “○○大通り”. “通り” dùng cho đường phố nói chung, còn “大通り” nhấn mạnh tuyến đường chính trong đô thị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大通り(おおどおり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細かい差を問題にせず、大体の数量や内容を示す語。
  2. 帰宅した人を迎えるときに言う挨拶。また、帰ることの丁寧な言い方。
  3. 相手に座るよう丁寧に勧める表現。
  4. 町の中心などを通る、幅が広く交通量の多い道路。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 町の中心などを通る、幅が広く交通量の多い道路。

Giải thích: 「大通り」 thường dùng trong cụm 「大通りを歩く」(đi bộ trên đại lộ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2