Nghĩa
xin lỗi đã để quý vị chờ; cảm ơn đã chờ
Ví dụ
-
お待たせしました。ご注文の料理をお持ちしました。
Xin lỗi đã để quý khách chờ. Món quý khách gọi đã được mang ra.
-
担当者が参りました。大変お待たせしました。
Người phụ trách đã đến. Thành thật xin lỗi vì đã để quý vị chờ lâu.
-
電話に戻った店員は、まずお待たせしましたと伝えた。
Khi trở lại cuộc gọi, nhân viên trước hết nói lời xin lỗi vì đã để khách chờ.
-
資料の準備ができましたので、お待たせしましたと声をかけた。
Khi tài liệu đã chuẩn bị xong, tôi lên tiếng xin lỗi vì đã để người kia chờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
大変お待たせしました
thành thật xin lỗi đã để quý vị chờ lâu
-
長らくお待たせしました
xin lỗi đã để quý vị chờ lâu
-
お待たせしましたと伝える
nói lời xin lỗi vì đã để chờ
-
お客様をお待たせしました
đã để khách hàng chờ
-
皆様、お待たせしました
thưa quý vị, xin lỗi đã để mọi người chờ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói cố định thêm “お” vào “待たせました” để thể hiện sự tôn trọng và quan tâm, thường dùng trong phục vụ khách hoặc qua điện thoại. Khi thời gian chờ dài, có thể thêm “大変” hay “長らく”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お待たせしました(おまたせしました)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を待たせたことをわび、待ってくれたことへの配慮を示す丁寧な挨拶。
- 待っていた相手に対し、待たせたことをねぎらいながら品物などを渡すときの挨拶。
- 祝うに値して喜ばしい。また、物事を単純に信じていて考えが甘い。
- 予想もしていなかった、意外な。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手を待たせたことをわび、待ってくれたことへの配慮を示す丁寧な挨拶。
Giải thích: 「お待たせしました」 thường dùng trong cụm 「大変お待たせしました」(thành thật xin lỗi đã để quý vị chờ lâu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
