Nghĩa
tiếp khách; tiếp chuyện
Ví dụ
-
社長は応接室で取引先を迎えた。
Giám đốc đã đón đối tác tại phòng tiếp khách.
-
来客には受付の担当者が丁寧に応接した。
Nhân viên lễ tân đã tiếp khách một cách lịch sự.
-
応接用のいすとテーブルを新しくした。
Ghế và bàn dùng để tiếp khách đã được thay mới.
-
店主は突然の来客にも落ち着いて応接した。
Chủ cửa hàng vẫn bình tĩnh tiếp vị khách đến bất ngờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
来客に応接する
tiếp khách đến thăm
-
応接室
phòng tiếp khách
-
丁寧に応接する
tiếp đón lịch sự
-
応接用の家具
đồ nội thất tiếp khách
-
応接係
nhân viên tiếp khách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng trong tình huống đón và trò chuyện với khách đến thăm. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó thường gặp trong từ ghép như 応接室 hoặc 応接セット hơn là tên hành động đứng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「応接(おうせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人からの問い合わせや要求を受け、その相手に対応すること。
- 訪問客を迎えて話をしたり、用件に対応したりすること。
- ヨーロッパとアメリカ、またはそれらを中心とする西洋諸国。
- 知識や原理を、別の具体的な目的や場面に役立てること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 訪問客を迎えて話をしたり、用件に対応したりすること。
Giải thích: 「応接」 thường dùng trong cụm 「来客に応接する」(tiếp khách đến thăm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
