Nghĩa
bổ sung; bù đắp; bồi hoàn
Ví dụ
-
不足する栄養をサプリメントで補う。
Bổ sung chất dinh dưỡng còn thiếu bằng thực phẩm bổ sung.
-
経験の不足は十分な準備で補える。
Có thể bù đắp việc thiếu kinh nghiệm bằng sự chuẩn bị đầy đủ.
-
アルバイトをして生活費を補っている。
Tôi làm thêm để bù vào chi phí sinh hoạt.
-
二人は互いの弱点を補いながら仕事を進めた。
Hai người tiến hành công việc trong khi bù đắp điểm yếu cho nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
不足を補う
bù đắp thiếu hụt
-
知識を補う
bổ sung kiến thức
-
損失を補う
bù đắp tổn thất
-
生活費を補う
bù vào chi phí sinh hoạt
-
互いに補う
bổ sung cho nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có nghĩa dùng một phương tiện khác để lấp phần còn thiếu về vật chất, năng lực hoặc tiền bạc. Phần thiếu đi với trợ từ “を”, như trong “不足を補う” hoặc “収入で損失を補う”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「補う(おぎなう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 漢字の後に付けて、読み方や活用語尾を示す仮名。
- 不足している部分を別のもので満たし、全体を十分にする。
- すべきことをしないで放置する。注意や努力を十分に払わない。
- 手などで動かないように押す。転じて、重要点を把握したり、場所・予定を確保したりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 不足している部分を別のもので満たし、全体を十分にする。
Giải thích: 「補う」 thường dùng trong cụm 「不足を補う」(bù đắp thiếu hụt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
