Nghĩa
xin mời ngồi
Ví dụ
-
こちらのいすにおかけください。
Xin mời ngồi vào chiếc ghế này.
-
担当者はまもなく参ります。この椅子におかけになってお待ちください。
Người phụ trách sẽ đến ngay, xin mời ngồi ở đây.
-
どうぞ奥の席におかけください。
Xin mời ngồi vào chỗ phía trong.
-
受付を済ませた方から順におかけください。
Những ai đã làm xong thủ tục tiếp nhận, xin lần lượt ngồi xuống.
Cách kết hợp thường dùng
-
こちらにおかけください
xin mời ngồi đây
-
どうぞおかけください
xin mời ngồi
-
席におかけください
xin mời vào chỗ
-
いすにおかけください
xin mời ngồi ghế
-
順におかけください
xin lần lượt ngồi xuống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là mẫu cố định gồm cách nói kính trọng “お掛けになる” của động từ “腰掛ける” và lời đề nghị “ください”. Câu này dùng để mời khách ngồi, không dùng cho hành động ngồi của chính người nói.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おかけください」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手や周囲への感謝を込めて、自分の好ましい状況を述べる表現。
- ご飯と一緒に食べる料理。主食に添える副菜。
- 相手に座るよう丁寧に勧める表現。
- 相手に自分のための世話や気遣いをしなくてよいと伝える丁寧な表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手に座るよう丁寧に勧める表現。
Giải thích: 「おかけください」 thường dùng trong cụm 「こちらにおかけください」(xin mời ngồi đây).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
