benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「遠足」

Cách đọc
えんそく
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa

chuyến dã ngoại; chuyến tham quan trong ngày

Ví dụ

  1. 小学校の遠足で動物園へ行った。

    Tôi đã đi sở thú trong chuyến dã ngoại của trường tiểu học.

  2. 雨のため、明日の遠足は延期になった。

    Do trời mưa, chuyến dã ngoại ngày mai đã bị hoãn.

  3. 遠足に持っていく弁当を母と一緒に作った。

    Tôi cùng mẹ làm cơm hộp để mang theo trong chuyến dã ngoại.

  4. 子どもたちは遠足の日を楽しみにしている。

    Bọn trẻ đang mong chờ ngày đi dã ngoại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 遠足に行く

    đi dã ngoại

  • 春の遠足

    chuyến dã ngoại mùa xuân

  • 遠足を延期する

    hoãn chuyến dã ngoại

  • 遠足の持ち物

    đồ cần mang khi dã ngoại

  • 遠足気分

    tâm trạng háo hức như đi dã ngoại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hiện nay từ này đặc biệt chỉ hoạt động đi về trong ngày của nhà trường. So với 旅行, thời gian và quãng đường ngắn hơn, thường nhằm học tập hoặc giao lưu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遠足(えんそく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 時間や距離、期間などを予定より長くすること、または長くなること。
  2. 煙や燃焼ガスを屋外へ出すための筒状の設備。
  3. 学校などで、学習や親睦のために日帰りで出かける行事。
  4. 機械の潤滑、燃料、調理などに使う油。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 学校などで、学習や親睦のために日帰りで出かける行事。

Giải thích: 「遠足」 thường dùng trong cụm 「遠足に行く」(đi dã ngoại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2