Nghĩa
thỏa thích; hết sức; mạnh hết mức; quyết tâm
Ví dụ
-
休みの日は公園で思い切り体を動かした。
Ngày nghỉ, tôi vận động thỏa thích trong công viên.
-
悔しかったので、部屋で思い切り泣いた。
Vì quá ấm ức, tôi đã khóc thật nhiều trong phòng.
-
ボールを思い切り蹴ったら、柵を越えてしまった。
Tôi đá quả bóng hết sức nên nó bay qua hàng rào.
-
迷った末、思い切りよく留学を決めた。
Sau một hồi do dự, tôi dứt khoát quyết định đi du học.
Cách kết hợp thường dùng
-
思い切り遊ぶ
chơi thỏa thích
-
思い切り走る
chạy hết sức
-
思い切り笑う
cười thỏa thích
-
思い切り力を入れる
dồn hết sức
-
思い切りがよい
quyết đoán
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi làm phó từ, từ này chỉ hành động được thực hiện mạnh hoặc hết mức. Khi làm danh từ, nó chỉ tính quyết đoán trong mẫu “思い切りがよい・悪い”. Trong khẩu ngữ cũng thường dùng “思いっきり”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「思い切り(おもいきり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 遠慮や制限をせず、できる限り強く、十分に。また、決断する勢い。
- 「思い切り」の話し言葉的な形で、遠慮せず十分に、力いっぱい。
- 重くて持ちにくい。また、気分や雰囲気などが沈んでいる。
- 仕事や学校を休む日、休息や睡眠。また、寝る前に交わす挨拶。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 遠慮や制限をせず、できる限り強く、十分に。また、決断する勢い。
Giải thích: 「思い切り」 thường dùng trong cụm 「思い切り遊ぶ」(chơi thỏa thích).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
