benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「おばさん」

Cách đọc
おばさん
Từ loại
名詞

Nghĩa

cô; bác gái; cách gọi phụ nữ trung niên hoặc lớn tuổi

Ví dụ

  1. 道に迷っていると、近所のおばさんが声をかけてくれた。

    Khi tôi bị lạc, một cô sống gần đó đã chủ động hỏi thăm.

  2. 店のおばさんはいつも笑顔で客を迎える。

    Người phụ nữ ở cửa hàng luôn tươi cười đón khách.

  3. 公園で子どもたちを見守るおばさんに挨拶した。

    Tôi chào người phụ nữ đang trông chừng bọn trẻ trong công viên.

  4. 知らない女性をおばさんと呼ぶと、失礼に聞こえる場合がある。

    Gọi một phụ nữ không quen là “おばさん” đôi khi có thể bị coi là bất lịch sự.

Cách kết hợp thường dùng

  • 近所のおばさん

    cô hàng xóm

  • 店のおばさん

    người cô ở cửa hàng

  • 親切なおばさん

    người phụ nữ tốt bụng

  • おばさんと呼ぶ

    gọi là cô

  • 知らないおばさん

    người phụ nữ trung niên không quen

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này đọc giống cách gọi người cô hoặc bác gái trong họ hàng, nhưng còn dùng cho phụ nữ không cùng huyết thống. Khi gọi trực tiếp, nó nhấn mạnh tuổi tác nên tùy đối tượng có thể cần tránh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「おばさん」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 神社・寺・墓などを訪れ、祈ったり故人をしのんだりすること。
  2. 相手を待たせたことをわび、待ってくれたことへの配慮を示す丁寧な挨拶。
  3. 中年または年配の女性を指す一般的な呼び方。
  4. 待っていた相手に対し、待たせたことをねぎらいながら品物などを渡すときの挨拶。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 中年または年配の女性を指す一般的な呼び方。

Giải thích: 「おばさん」 thường dùng trong cụm 「近所のおばさん」(cô hàng xóm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2