Nghĩa
nhờ ơn anh/chị; may nhờ mọi người
Ví dụ
-
おかげさまで、体調はすっかり良くなりました。
Nhờ mọi người quan tâm, sức khỏe của tôi đã hoàn toàn hồi phục.
-
店はおかげさまで開業十周年を迎えました。
Nhờ sự ủng hộ của quý khách, cửa hàng đã tròn mười năm hoạt động.
-
おかげさまで、試験に合格することができました。
Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, tôi đã thi đỗ.
-
近況を尋ねられ、私は「おかげさまで元気です」と答えた。
Khi được hỏi thăm, tôi trả lời rằng nhờ mọi người quan tâm, tôi vẫn khỏe.
Cách kết hợp thường dùng
-
おかげさまで元気です
nhờ anh quan tâm, tôi vẫn khỏe
-
おかげさまで順調です
nhờ mọi người, mọi việc thuận lợi
-
おかげさまで合格しました
nhờ mọi người, tôi đã thi đỗ
-
おかげさまで回復しました
nhờ mọi người quan tâm, tôi đã hồi phục
-
はい、おかげさまで
vâng, nhờ anh quan tâm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm này không chỉ dùng khi đối phương trực tiếp giúp đỡ mà còn là câu đáp khiêm nhường, lịch sự lúc được hỏi thăm. Thông thường không dùng cho kết quả không tốt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おかげさまで」の意味として最も近いものを選んでください。
- ご飯と一緒に食べる料理。主食に添える副菜。
- 相手に自分のための世話や気遣いをしなくてよいと伝える丁寧な表現。
- 同じ飲食物をもう一度よそってもらうこと、またはその追加分。
- 相手や周囲への感謝を込めて、自分の好ましい状況を述べる表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手や周囲への感謝を込めて、自分の好ましい状況を述べる表現。
Giải thích: 「おかげさまで」 thường dùng trong cụm 「おかげさまで元気です」(nhờ anh quan tâm, tôi vẫn khỏe).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
