benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「お出かけ」

Cách đọc
おでかけ
Từ loại
名詞

Nghĩa

ra ngoài; chuyến đi chơi ngắn

Ví dụ

  1. 今日は家族そろってお出かけですか。

    Hôm nay cả gia đình cùng ra ngoài phải không?

  2. 休日のお出かけに便利な場所を紹介します。

    Chúng tôi giới thiệu những nơi thuận tiện cho chuyến đi chơi ngày nghỉ.

  3. お出かけの前に、窓の鍵を確認してください。

    Trước khi ra ngoài, hãy kiểm tra khóa cửa sổ.

  4. 雨がやんだので、午後から少しお出かけした。

    Mưa đã tạnh nên chiều tôi ra ngoài một lát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 休日のお出かけ

    đi chơi ngày nghỉ

  • お出かけの準備

    chuẩn bị ra ngoài

  • お出かけ前

    trước khi ra ngoài

  • 家族でお出かけ

    cả nhà đi chơi

  • 近所へのお出かけ

    chuyến ra ngoài gần nhà

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách danh từ hóa mềm mại của “出かける”, thường dùng cho việc gia đình ra ngoài hoặc chuyến đi ngắn. Cũng có thể hỏi lịch sự đối phương bằng câu “お出かけですか”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「お出かけ(おでかけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 持ち主が気付かないうちに落として失った物。
  2. 性格や態度が穏やかで騒がず、素直である。また、色や模様が控えめだ。
  3. 家などから外へ出ること、または外出や小旅行。
  4. 害を加えるなどと言って相手を怖がらせたり、威圧したりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 家などから外へ出ること、または外出や小旅行。

Giải thích: 「お出かけ」 thường dùng trong cụm 「休日のお出かけ」(đi chơi ngày nghỉ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2