benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「王女」

Cách đọc
おうじょ
Từ loại
名詞

Nghĩa

công chúa; con gái của vua

Ví dụ

  1. 王女は国民の前で祝辞を述べた。

    Công chúa đã đọc lời chúc mừng trước dân chúng.

  2. 物語の主人公は小さな国の王女だ。

    Nhân vật chính của câu chuyện là công chúa của một vương quốc nhỏ.

  3. 国王夫妻と二人の王女が式典に出席した。

    Nhà vua, hoàng hậu và hai công chúa đã dự buổi lễ.

  4. 古い肖像画には若い王女が描かれている。

    Một công chúa trẻ được vẽ trong bức chân dung cổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 王女を迎える

    đón công chúa

  • 若い王女

    công chúa trẻ

  • 王女が即位する

    công chúa lên ngôi

  • 王女の宮殿

    cung điện của công chúa

  • 第一王女

    trưởng công chúa

Điểm cần lưu ý khi dùng

王女 biểu thị quan hệ huyết thống là con gái của vua. 女王 chỉ nữ quân chủ, vì vậy cần phân biệt hai từ này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「王女(おうじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 求めや状況に合わせて答える、受け入れる、または対応する。
  2. 訪問客を迎えて話をしたり、用件に対応したりすること。
  3. 人からの問い合わせや要求を受け、その相手に対応すること。
  4. 王の娘。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 王の娘。

Giải thích: 「王女」 thường dùng trong cụm 「王女を迎える」(đón công chúa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2