benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「おおよそ」

Cách đọc
おおよそ
Từ loại
副詞・名詞

Nghĩa

khoảng; đại khái; nhìn chung

Ví dụ

  1. 駅から会場まではおおよそ二十分かかる。

    Từ ga đến địa điểm tổ chức mất khoảng hai mươi phút.

  2. 作業はおおよそ予定どおりに進んでいる。

    Công việc nhìn chung đang tiến triển theo kế hoạch.

  3. 事件のおおよその経緯を担当者から聞いた。

    Tôi đã nghe người phụ trách trình bày khái quát diễn biến vụ việc.

  4. 参加者はおおよそ五百人と見込まれている。

    Số người tham gia được dự tính khoảng năm trăm.

Cách kết hợp thường dùng

  • おおよそ十年

    khoảng mười năm

  • おおよその見当

    ước chừng sơ bộ

  • おおよそ理解する

    hiểu đại khái

  • おおよその内容

    nội dung khái quát

  • おおよそ一致する

    nhìn chung trùng khớp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đứng trước số lượng, từ này gần nghĩa với “約”; trước danh từ dùng dạng có “の” như “おおよその内容”. Tùy ngữ cảnh, nó còn mang nghĩa xét trên toàn thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「おおよそ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細かい差を問題にせず、大体の数量や内容を示す語。
  2. 帰宅した人を迎えるときに言う挨拶。また、帰ることの丁寧な言い方。
  3. 相手に座るよう丁寧に勧める表現。
  4. 相手や周囲への感謝を込めて、自分の好ましい状況を述べる表現。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 細かい差を問題にせず、大体の数量や内容を示す語。

Giải thích: 「おおよそ」 thường dùng trong cụm 「おおよそ十年」(khoảng mười năm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2