benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「お手伝いさん」

Cách đọc
おてつだいさん
Từ loại
名詞

Nghĩa

người giúp việc gia đình; cách gọi cũ của người làm thuê trong nhà

Ví dụ

  1. 祖父の家では昔、お手伝いさんが家事をしていた。

    Trước đây, nhà ông tôi có người giúp việc làm việc nhà.

  2. 小説には住み込みのお手伝いさんが登場する。

    Trong tiểu thuyết có một người giúp việc ở lại nhà chủ.

  3. お手伝いさんに掃除と洗濯をお願いした。

    Gia đình nhờ người giúp việc dọn dẹp và giặt giũ.

  4. 現代では、お手伝いさんより家事代行スタッフという呼び方も多い。

    Ngày nay, thay vì cách gọi người giúp việc kiểu cũ, người ta cũng thường nói nhân viên dịch vụ việc nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 住み込みのお手伝いさん

    người giúp việc ở lại nhà chủ

  • お手伝いさんを雇う

    thuê người giúp việc

  • お手伝いさんに頼む

    nhờ người giúp việc

  • 昔のお手伝いさん

    người giúp việc thời trước

  • 長年のお手伝いさん

    người giúp việc lâu năm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách gọi truyền thống, trước kia chủ yếu chỉ phụ nữ làm thuê việc nhà. Ngày nay thường chọn cách gọi phù hợp hơn với công việc và người lao động, chẳng hạn nhân viên dịch vụ việc nhà.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「お手伝いさん(おてつだいさん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 家などから外へ出ること、または外出や小旅行。
  2. 家庭に雇われ、炊事や掃除などの家事をする人を指す従来の呼び方。
  3. 持ち主が気付かないうちに落として失った物。
  4. 性格や態度が穏やかで騒がず、素直である。また、色や模様が控えめだ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 家庭に雇われ、炊事や掃除などの家事をする人を指す従来の呼び方。

Giải thích: 「お手伝いさん」 thường dùng trong cụm 「住み込みのお手伝いさん」(người giúp việc ở lại nhà chủ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2