benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「怠る」

Cách đọc
おこたる
Từ loại
他動詞(五段)

Nghĩa

lơ là; xao nhãng; bỏ bê

Ví dụ

  1. 忙しくても安全確認を怠ってはいけない。

    Dù bận cũng không được lơ là việc kiểm tra an toàn.

  2. 日々の練習を怠ると、技術が落ちてしまう。

    Nếu xao nhãng luyện tập hằng ngày, kỹ năng sẽ giảm sút.

  3. 会社は設備の点検を怠った責任を認めた。

    Công ty thừa nhận trách nhiệm vì đã bỏ bê việc kiểm tra thiết bị.

  4. 健康管理を怠らないよう、定期的に運動している。

    Tôi tập thể dục định kỳ để không lơ là việc chăm sóc sức khỏe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 注意を怠る

    lơ là chú ý

  • 確認を怠る

    bỏ qua việc kiểm tra

  • 努力を怠らない

    không ngừng nỗ lực

  • 管理を怠る

    lơ là quản lý

  • 義務を怠る

    xao nhãng nghĩa vụ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hành động lẽ ra phải thực hiện đi với trợ từ “を”, như trong “確認を怠る”. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh tương đối trang trọng để phê phán sự thiếu trách nhiệm hoặc chú ý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「怠る(おこたる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手などで動かないように押す。転じて、重要点を把握したり、場所・予定を確保したりする。
  2. 相手より先に行動することを丁寧に告げる表現。特に先に退出するときの挨拶。
  3. 国や地域を統治する。また、争いや混乱を落ち着かせる。
  4. すべきことをしないで放置する。注意や努力を十分に払わない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. すべきことをしないで放置する。注意や努力を十分に払わない。

Giải thích: 「怠る」 thường dùng trong cụm 「注意を怠る」(lơ là chú ý).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2