Nghĩa
xin đừng bận tâm; đừng mất công vì tôi
Ví dụ
-
どうぞお構いなく、私はもう少ししたら失礼します。
Xin đừng bận tâm, một lát nữa tôi sẽ xin phép về.
-
「お構いなく」と伝え、自分で飲み物を取った。
Tôi nói rằng không cần bận tâm rồi tự đi lấy đồ uống.
-
夕食を勧められたが、「お構いなく」と丁寧に断った。
Khi được mời dùng bữa tối, tôi đã lịch sự từ chối và xin họ đừng bận tâm.
-
どうぞ私にはお構いなく、作業を続けてください。
Xin đừng để ý đến tôi, cứ tiếp tục công việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
どうぞお構いなく
xin đừng bận tâm
-
私にはお構いなく
đừng bận tâm đến tôi
-
いえ、お構いなく
không cần đâu, xin đừng bận tâm
-
食事はお構いなく
không cần lo bữa ăn
-
こちらはお構いなく
đừng bận tâm đến phía này
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm này dùng để lịch sự từ chối sự tiếp đãi của đối phương, chẳng hạn khi đến thăm. Khác với mệnh lệnh “hãy mặc kệ tôi”, nó thể hiện sự trân trọng lòng tốt của người kia.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お構いなく(おかまいなく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同じ飲食物をもう一度よそってもらうこと、またはその追加分。
- 相手に自分のための世話や気遣いをしなくてよいと伝える丁寧な表現。
- 神仏などに向かって手を合わせ、敬意や願いを表す。
- 相手の不幸や困難に同情を示す表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手に自分のための世話や気遣いをしなくてよいと伝える丁寧な表現。
Giải thích: 「お構いなく」 thường dùng trong cụm 「どうぞお構いなく」(xin đừng bận tâm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
