Nghĩa
ống khói
Ví dụ
-
工場の高い煙突から白い煙が出ている。
Khói trắng đang bay ra từ ống khói cao của nhà máy.
-
古い家の屋根にはレンガ造りの煙突がある。
Trên mái ngôi nhà cổ có một ống khói xây bằng gạch.
-
暖炉を使う前に煙突を掃除した。
Tôi đã vệ sinh ống khói trước khi dùng lò sưởi.
-
船の煙突には会社の印が描かれている。
Biểu tượng của công ty được vẽ trên ống khói của con tàu.
Cách kết hợp thường dùng
-
煙突から煙が出る
khói bay ra từ ống khói
-
高い煙突
ống khói cao
-
煙突を掃除する
vệ sinh ống khói
-
工場の煙突
ống khói nhà máy
-
レンガの煙突
ống khói bằng gạch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cho cả thiết bị thoát khói của tòa nhà lẫn ống xả phía trên tàu. Nó thường đi với trợ từ “から” như trong “煙突から煙が出る”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「煙突(えんとつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 煙や燃焼ガスを屋外へ出すための筒状の設備。
- 機械の潤滑、燃料、調理などに使う油。
- 人や団体の活動を励ましたり、力を貸したりすること。
- 王の娘。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 煙や燃焼ガスを屋外へ出すための筒状の設備。
Giải thích: 「煙突」 thường dùng trong cụm 「煙突から煙が出る」(khói bay ra từ ống khói).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
