benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「送り仮名」

Cách đọc
おくりがな
Từ loại
名詞

Nghĩa

okurigana; kana viết sau kanji để chỉ cách đọc hoặc biến đổi

Ví dụ

  1. 「動く」の「く」は送り仮名である。

    Chữ “く” trong “動く” là okurigana.

  2. 送り仮名を間違えると、動詞の形が分かりにくくなる。

    Nếu viết sai okurigana, hình thức của động từ sẽ khó nhận ra.

  3. 辞書で正しい送り仮名を確認した。

    Tôi đã kiểm tra okurigana chính xác trong từ điển.

  4. 同じ漢字でも送り仮名によって読み方が変わることがある。

    Ngay cả cùng một kanji, cách đọc đôi khi thay đổi theo okurigana.

Cách kết hợp thường dùng

  • 送り仮名を付ける

    thêm okurigana

  • 送り仮名を省く

    lược okurigana

  • 正しい送り仮名

    okurigana chính xác

  • 送り仮名の規則

    quy tắc okurigana

  • 送り仮名を間違える

    viết sai okurigana

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ bổ sung cách đọc kanji mà còn chỉ phần biến đổi như trong “書く・書かない”. Đây là manh mối để hiểu ranh giới giữa thân từ và đuôi biến đổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「送り仮名(おくりがな)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. すべきことをしないで放置する。注意や努力を十分に払わない。
  2. 手などで動かないように押す。転じて、重要点を把握したり、場所・予定を確保したりする。
  3. 漢字の後に付けて、読み方や活用語尾を示す仮名。
  4. 相手より先に行動することを丁寧に告げる表現。特に先に退出するときの挨拶。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 漢字の後に付けて、読み方や活用語尾を示す仮名。

Giải thích: 「送り仮名」 thường dùng trong cụm 「送り仮名を付ける」(thêm okurigana).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2