benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「叔父」

Cách đọc
おじ
Từ loại
名詞

Nghĩa

chú; bác trai; cậu; dượng

Ví dụ

  1. 母の弟である叔父は大阪に住んでいる。

    Cậu tôi, em trai của mẹ, sống ở Osaka.

  2. 父の兄の伯父から古い時計をもらった。

    Tôi nhận một chiếc đồng hồ cũ từ bác trai, anh của cha.

  3. 夏休みに叔父の家へ遊びに行く予定だ。

    Tôi dự định đến nhà chú chơi vào kỳ nghỉ hè.

  4. その叔父は子どものころから私をよく知っている。

    Người chú ấy biết rõ tôi từ khi tôi còn nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 父方の叔父

    chú bên nội

  • 母方の叔父

    cậu bên ngoại

  • 叔父の家

    nhà chú

  • 叔父に会う

    gặp chú

  • 叔父夫婦

    vợ chồng chú

Điểm cần lưu ý khi dùng

Em trai của cha mẹ viết là “叔父”, còn anh trai viết là “伯父”. Trong hội thoại cả hai đều đọc là “おじ”; khi xưng gọi hoặc nói lịch sự dùng “おじさん”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「叔父(おじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 挨拶や感謝、謝罪などを表すために上体を前へ曲げる動作。
  2. 父母の兄または弟、あるいは父母の姉妹の夫。
  3. 叔父・伯父を親しみや丁寧さを込めて呼ぶ語。また、中年男性への呼びかけ。
  4. 他人の家や部屋に入るとき、迷惑をかけることへの遠慮を示す挨拶。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 父母の兄または弟、あるいは父母の姉妹の夫。

Giải thích: 「叔父」 thường dùng trong cụm 「父方の叔父」(chú bên nội).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2