benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「親指」

Cách đọc
おやゆび
Từ loại
名詞

Nghĩa

ngón cái; ngón chân cái

Ví dụ

  1. スマートフォンの画面を親指で操作した。

    Tôi dùng ngón cái thao tác trên màn hình điện thoại thông minh.

  2. 転んだときに右手の親指を痛めた。

    Khi ngã, tôi bị đau ngón cái bàn tay phải.

  3. 承認の意味で親指を立てて見せた。

    Tôi giơ ngón cái lên để thể hiện sự tán thành.

  4. 新しい靴がきつくて、足の親指が当たる。

    Đôi giày mới chật nên cấn vào ngón chân cái.

Cách kết hợp thường dùng

  • 右手の親指

    ngón cái tay phải

  • 親指を立てる

    giơ ngón cái

  • 親指で押す

    ấn bằng ngón cái

  • 足の親指

    ngón chân cái

  • 親指をけがする

    bị thương ngón cái

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi nói về bàn tay, chỉ cần dùng “親指”; với bàn chân thường nói “足の親指”. Khác với tiếng Anh, tiếng Nhật có thể dùng cùng một từ cho cả tay và chân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「親指(おやゆび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鍵盤を弾き、空気や電子音で音を出す楽器。
  2. 手の最も太く、他の指と向かい合う指。足では最も内側の太い指。
  3. 商品を小売店へまとめて売る。食材をすり下ろす。また、魚を切り分ける。
  4. 人や自然、制度などから受けるありがたい利益や恵み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 手の最も太く、他の指と向かい合う指。足では最も内側の太い指。

Giải thích: 「親指」 thường dùng trong cụm 「右手の親指」(ngón cái tay phải).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2