Nghĩa
mừng đã về; sự trở về theo lối lịch sự
Ví dụ
-
玄関を開けると、家族が「お帰り」と迎えてくれた。
Khi tôi mở cửa, gia đình đã đón tôi bằng câu “mừng đã về”.
-
お帰りは何時ごろになる予定ですか。
Dự kiến khoảng mấy giờ anh sẽ về ạ?
-
旅行から無事にお帰りになって安心しました。
Tôi yên tâm khi biết ông đã trở về an toàn sau chuyến đi.
-
子どもは父の顔を見るなり、元気よく「お帰り」と言った。
Vừa thấy cha, đứa trẻ vui vẻ nói “mừng bố đã về”.
Cách kết hợp thường dùng
-
「お帰り」と言う
nói “mừng đã về”
-
お帰りを待つ
chờ trở về
-
無事にお帰りになる
trở về an toàn
-
早めのお帰り
trở về sớm
-
お帰りの時間
giờ trở về
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi chào người vừa về nhà, dùng “お帰り” hoặc lịch sự hơn là “お帰りなさい”. Với tư cách danh từ, nó diễn tả việc trở về của đối phương một cách lịch sự, như trong “お帰りは何時ですか”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お帰り(おかえり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に座るよう丁寧に勧める表現。
- 帰宅した人を迎えるときに言う挨拶。また、帰ることの丁寧な言い方。
- 相手や周囲への感謝を込めて、自分の好ましい状況を述べる表現。
- ご飯と一緒に食べる料理。主食に添える副菜。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 帰宅した人を迎えるときに言う挨拶。また、帰ることの丁寧な言い方。
Giải thích: 「お帰り」 thường dùng trong cụm 「「お帰り」と言う」(nói “mừng đã về”).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
