benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「驚かす」

Cách đọc
おどろかす
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa

làm ngạc nhiên; làm giật mình

Ví dụ

  1. 突然の発表が会場の人々を驚かした。

    Thông báo bất ngờ khiến mọi người trong hội trường kinh ngạc.

  2. 後ろから声をかけて驚かしてしまい、すみません。

    Xin lỗi vì tôi gọi từ phía sau làm anh giật mình.

  3. 彼女の豊富な知識は専門家さえ驚かした。

    Kiến thức phong phú của cô ấy khiến ngay cả chuyên gia cũng kinh ngạc.

  4. 誕生日に家族を驚かそうと、内緒で旅行を予約した。

    Muốn làm gia đình bất ngờ vào dịp sinh nhật, tôi đã bí mật đặt chuyến đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人を驚かす

    làm người khác ngạc nhiên

  • 世間を驚かす

    làm dư luận kinh ngạc

  • 急に驚かす

    bất ngờ làm giật mình

  • 観客を驚かす

    làm khán giả kinh ngạc

  • 驚かそうとする

    định làm ai bất ngờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ lấy người ngạc nhiên làm tân ngữ, như “làm ai ngạc nhiên”. Nếu mục đích chính là dọa cho đối phương sợ thì có trường hợp nên dùng “脅かす(おどかす)”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「驚かす(おどろかす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の人や物の一つ一つ、それぞれ。
  2. 朝に会った相手へ使う挨拶。
  3. 予想外のことによって相手をびっくりさせる。
  4. 父母の姉または妹、あるいは父母の兄弟の妻。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 予想外のことによって相手をびっくりさせる。

Giải thích: 「驚かす」 thường dùng trong cụm 「人を驚かす」(làm người khác ngạc nhiên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2