Nghĩa
nặng; nặng nề; u ám
Ví dụ
-
この荷物は重たいので、二人で運ぼう。
Hành lý này nặng nên hai người cùng khiêng nhé.
-
朝から頭が重たく、仕事に集中できない。
Từ sáng đầu tôi nặng trĩu nên không thể tập trung làm việc.
-
事故の報告を受け、会議室に重たい空気が流れた。
Sau khi nhận báo cáo về tai nạn, bầu không khí trong phòng họp trở nên nặng nề.
-
雨にぬれた布団は驚くほど重たかった。
Bộ chăn nệm bị mưa ướt nặng đến kinh ngạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
重たい荷物
hành lý nặng
-
体が重たい
cơ thể nặng nề
-
頭が重たい
đầu nặng trĩu
-
重たい雰囲気
bầu không khí nặng nề
-
ずっしり重たい
nặng trĩu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này gần nghĩa với “重い”, nhưng “重たい” nhấn mạnh hơn cảm giác nặng hoặc gánh nặng mà người nói trực tiếp cảm nhận. Ngoài trọng lượng vật lý, nó còn dùng cho đầu óc, tâm trạng và bầu không khí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「重たい(おもたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事や学校を休む日、休息や睡眠。また、寝る前に交わす挨拶。
- 食事と食事の間、特に午後に食べる軽い食べ物。
- 重くて持ちにくい。また、気分や雰囲気などが沈んでいる。
- 手の最も太く、他の指と向かい合う指。足では最も内側の太い指。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 重くて持ちにくい。また、気分や雰囲気などが沈んでいる。
Giải thích: 「重たい」 thường dùng trong cụm 「重たい荷物」(hành lý nặng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
