benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「お待ちどおさま」

Cách đọc
おまちどおさま
Từ loại
定型表現

Nghĩa

đã để anh chị chờ lâu; xin lỗi vì phải chờ

Ví dụ

  1. お待ちどおさま。頼まれていた本を持ってきたよ。

    Để bạn chờ lâu rồi. Tôi mang cuốn sách bạn nhờ đến đây.

  2. 母は料理を食卓に置き、お待ちどおさまと言った。

    Mẹ đặt món ăn lên bàn rồi nói mọi người đã phải chờ lâu.

  3. 修理を終えた店主が、お待ちどおさまと自転車を返してくれた。

    Sửa xong, chủ tiệm nói xin lỗi đã để tôi chờ rồi trả lại chiếc xe đạp.

  4. お待ちどおさまでした、と司会者が開演を告げた。

    Người dẫn chương trình thông báo bắt đầu buổi diễn với lời xin lỗi vì đã để khán giả chờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • はい、お待ちどおさま

    đây, đã để bạn chờ lâu

  • お待ちどおさまと渡す

    vừa nói đã để chờ vừa trao đồ

  • 料理を出してお待ちどおさま

    dọn món và nói xin lỗi vì đã để chờ

  • 本当にお待ちどおさま

    thật sự đã để bạn chờ lâu

  • お待ちどおさまでした

    xin lỗi đã để quý vị chờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này gần nghĩa với “お待たせしました” nhưng có sắc thái thân mật và ấm áp hơn, thường dùng khi trao đồ hoặc dọn món. Trong phục vụ trang trọng, “お待たせしました” phổ biến hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「お待ちどおさま(おまちどおさま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 祝うに値して喜ばしい。また、物事を単純に信じていて考えが甘い。
  2. 待っていた相手に対し、待たせたことをねぎらいながら品物などを渡すときの挨拶。
  3. 予想もしていなかった、意外な。
  4. 遠慮や制限をせず、できる限り強く、十分に。また、決断する勢い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 待っていた相手に対し、待たせたことをねぎらいながら品物などを渡すときの挨拶。

Giải thích: 「お待ちどおさま」 thường dùng trong cụm 「はい、お待ちどおさま」(đây, đã để bạn chờ lâu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2