Nghĩa
đáng tiếc; tiếc không muốn mất; suýt nữa
Ví dụ
-
あと一点で優勝だったので、本当に惜しい試合だった。
Chỉ thiếu một điểm là vô địch, đó thực sự là trận đấu đáng tiếc.
-
まだ使える家具を捨てるのは惜しい。
Vứt món đồ nội thất vẫn còn dùng được thì thật phí.
-
その答えは惜しいが、最後の計算が違っている。
Câu trả lời đó rất sát, nhưng phép tính cuối cùng bị sai.
-
若い才能を失うのは社会にとって惜しいことだ。
Để mất một tài năng trẻ là điều đáng tiếc đối với xã hội.
Cách kết hợp thường dùng
-
惜しい試合
trận đấu đáng tiếc
-
捨てるのは惜しい
vứt đi thì phí
-
実に惜しい
thật sự đáng tiếc
-
惜しいところで負ける
thua trong gang tấc
-
時間が惜しい
tiếc thời gian
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này vừa diễn tả tiếc khi mất thứ có giá trị, vừa chỉ việc đã rất gần thành công. Dạng quá khứ “惜しかった” thường dùng để nhận xét trận đấu hoặc câu trả lời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「惜しい(おしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 服装や持ち物、空間などが洗練されていて、流行や美しさを感じさせること。
- 父母の兄または弟、あるいは父母の姉妹の夫。
- 挨拶や感謝、謝罪などを表すために上体を前へ曲げる動作。
- 価値があるため失いたくない。また、もう少しで成功したのに届かず残念だ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 価値があるため失いたくない。また、もう少しで成功したのに届かず残念だ。
Giải thích: 「惜しい」 thường dùng trong cụm 「惜しい試合」(trận đấu đáng tiếc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
