Nghĩa
ấn giữ; nắm điểm chính; đặt giữ chỗ
Ví dụ
-
風で飛ばないよう、紙の端を手で押さえた。
Tôi dùng tay giữ mép giấy để khỏi bị gió thổi bay.
-
傷口を布で押さえて、すぐ病院へ向かった。
Tôi dùng vải ép lên vết thương rồi lập tức đến bệnh viện.
-
説明を聞く前に、三つの要点を押さえておこう。
Trước khi nghe giải thích, hãy nắm ba điểm chính.
-
会議のために大きな部屋を押さえてある。
Một phòng lớn đã được giữ trước cho cuộc họp.
Cách kết hợp thường dùng
-
手で押さえる
giữ bằng tay
-
傷口を押さえる
ép lên vết thương
-
要点を押さえる
nắm điểm chính
-
席を押さえる
giữ chỗ
-
日程を押さえる
chốt lịch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa mở rộng từ việc ấn giữ vật lý sang nắm điểm chính, giữ chỗ và kiềm chế cảm xúc. Cách viết “抑える” là mục từ khác, đặc biệt thường dùng với nghĩa kìm hãm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「押さえる(おさえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手などで動かないように押す。転じて、重要点を把握したり、場所・予定を確保したりする。
- 相手より先に行動することを丁寧に告げる表現。特に先に退出するときの挨拶。
- 国や地域を統治する。また、争いや混乱を落ち着かせる。
- 価値があるため失いたくない。また、もう少しで成功したのに届かず残念だ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 手などで動かないように押す。転じて、重要点を把握したり、場所・予定を確保したりする。
Giải thích: 「押さえる」 thường dùng trong cụm 「手で押さえる」(giữ bằng tay).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
