benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「温泉」

Cách đọc
おんせん
Từ loại
名詞

Nghĩa

suối nước nóng; nhà tắm onsen; khu nghỉ dưỡng suối nóng

Ví dụ

  1. 旅行の最後に山あいの温泉へ入った。

    Cuối chuyến đi, chúng tôi tắm suối nước nóng giữa vùng núi.

  2. この町は豊富な湯量の温泉で知られている。

    Thị trấn này nổi tiếng với nguồn nước nóng dồi dào.

  3. 週末は温泉に泊まり、ゆっくり休む予定だ。

    Cuối tuần tôi dự định nghỉ tại khu suối nước nóng để thư giãn.

  4. 温泉の成分や入浴上の注意が入口に表示されている。

    Thành phần nước khoáng và lưu ý khi tắm được ghi ở lối vào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 温泉に入る

    tắm suối nước nóng

  • 温泉へ行く

    đi suối nước nóng

  • 温泉旅館

    lữ quán suối nước nóng

  • 天然温泉

    suối nước nóng tự nhiên

  • 温泉が湧く

    suối nước nóng phun lên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có thể chỉ chính nguồn nước nóng, cơ sở tắm hoặc cả khu suối nóng. “温泉に入る” là tắm, còn “温泉に泊まる” là ở trọ tại khu suối nước nóng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「温泉(おんせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 熱帯と寒帯の間にあり、比較的穏やかな気候の地帯。
  2. 成人の女性、または女性である人を指す表現。
  3. 地下から自然に湧く温かい湯。また、その湯を利用した入浴施設や保養地。
  4. 弦楽器・管楽器・打楽器などで編成される大規模な合奏団。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 地下から自然に湧く温かい湯。また、その湯を利用した入浴施設や保養地。

Giải thích: 「温泉」 thường dùng trong cụm 「温泉に入る」(tắm suối nước nóng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2