Nghĩa
suối nước nóng; nhà tắm onsen; khu nghỉ dưỡng suối nóng
Ví dụ
-
旅行の最後に山あいの温泉へ入った。
Cuối chuyến đi, chúng tôi tắm suối nước nóng giữa vùng núi.
-
この町は豊富な湯量の温泉で知られている。
Thị trấn này nổi tiếng với nguồn nước nóng dồi dào.
-
週末は温泉に泊まり、ゆっくり休む予定だ。
Cuối tuần tôi dự định nghỉ tại khu suối nước nóng để thư giãn.
-
温泉の成分や入浴上の注意が入口に表示されている。
Thành phần nước khoáng và lưu ý khi tắm được ghi ở lối vào.
Cách kết hợp thường dùng
-
温泉に入る
tắm suối nước nóng
-
温泉へ行く
đi suối nước nóng
-
温泉旅館
lữ quán suối nước nóng
-
天然温泉
suối nước nóng tự nhiên
-
温泉が湧く
suối nước nóng phun lên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có thể chỉ chính nguồn nước nóng, cơ sở tắm hoặc cả khu suối nóng. “温泉に入る” là tắm, còn “温泉に泊まる” là ở trọ tại khu suối nước nóng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「温泉(おんせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 熱帯と寒帯の間にあり、比較的穏やかな気候の地帯。
- 成人の女性、または女性である人を指す表現。
- 地下から自然に湧く温かい湯。また、その湯を利用した入浴施設や保養地。
- 弦楽器・管楽器・打楽器などで編成される大規模な合奏団。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 地下から自然に湧く温かい湯。また、その湯を利用した入浴施設や保養地。
Giải thích: 「温泉」 thường dùng trong cụm 「温泉に入る」(tắm suối nước nóng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
