benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「大げさ」

Cách đọc
おおげさ
Từ loại
ナ形容詞

Nghĩa

phóng đại; làm quá

Ví dụ

  1. 彼は小さな失敗を大げさに話した。

    Anh ấy đã kể phóng đại một lỗi nhỏ.

  2. 少し熱があるだけだから、大げさに心配しないで。

    Chỉ hơi sốt thôi, đừng lo lắng quá mức.

  3. その広告の表現は大げさだと思う。

    Tôi thấy cách diễn đạt trong quảng cáo đó quá phóng đại.

  4. 彼女は大げさな身ぶりで驚きを示した。

    Cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên bằng cử chỉ khoa trương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大げさに言う

    nói phóng đại

  • 大げさな表現

    cách diễn đạt khoa trương

  • 大げさに騒ぐ

    làm ầm ĩ quá mức

  • 大げさな態度

    thái độ làm quá

  • 大げさに聞こえる

    nghe có vẻ phóng đại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường hàm ý đánh giá tiêu cực rằng điều gì đó được thể hiện lớn hơn sự thật. Trước danh từ dùng “大げさな”, còn bổ nghĩa cho động từ dùng “大げさに”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大げさ(おおげさ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細部にこだわらず、全体を大きく捉える様子。また、仕事が粗い様子。
  2. 実際より程度を大きく見せたり、必要以上に騒いだりする様子。
  3. 町の中心などを通る、幅が広く交通量の多い道路。
  4. 細かい差を問題にせず、大体の数量や内容を示す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 実際より程度を大きく見せたり、必要以上に騒いだりする様子。

Giải thích: 「大げさ」 thường dùng trong cụm 「大げさに言う」(nói phóng đại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2