benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「欧米」

Cách đọc
おうべい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Âu-Mỹ; các nước phương Tây

Ví dụ

  1. この制度は欧米の事例を参考にして作られた。

    Chế độ này được xây dựng dựa trên các trường hợp ở Âu-Mỹ.

  2. その商品は欧米市場で高い評価を得ている。

    Sản phẩm đó được đánh giá cao tại thị trường Âu-Mỹ.

  3. 欧米と日本では働き方に違いが見られる。

    Có thể thấy sự khác biệt về cách làm việc giữa Âu-Mỹ và Nhật Bản.

  4. 彼女は欧米各国の現代美術を研究している。

    Cô ấy đang nghiên cứu mỹ thuật hiện đại ở các nước Âu-Mỹ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 欧米諸国

    các nước Âu-Mỹ

  • 欧米文化

    văn hóa Âu-Mỹ

  • 欧米市場

    thị trường Âu-Mỹ

  • 欧米で普及する

    phổ biến ở Âu-Mỹ

  • 欧米との比較

    so sánh với Âu-Mỹ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chữ “欧” chỉ châu Âu và “米” chỉ Hoa Kỳ. Đây không phải từ liệt kê chính xác từng quốc gia mà thường dùng khi nói khái quát về xã hội hoặc văn hóa phương Tây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「欧米(おうべい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 知識や原理を、別の具体的な目的や場面に役立てること。
  2. 実際より程度を大きく見せたり、必要以上に騒いだりする様子。
  3. 細部にこだわらず、全体を大きく捉える様子。また、仕事が粗い様子。
  4. ヨーロッパとアメリカ、またはそれらを中心とする西洋諸国。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ヨーロッパとアメリカ、またはそれらを中心とする西洋諸国。

Giải thích: 「欧米」 thường dùng trong cụm 「欧米諸国」(các nước Âu-Mỹ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2